Danh sách

MembicAzithral 500

0
MembicAzithral 500 - SĐK VN-0724-06 - Khoáng chất và Vitamin. MembicAzithral 500 Viên nén-500mg - Azithromycin

MembicAzithral Liquid

0
MembicAzithral Liquid - SĐK VN-0725-06 - Khoáng chất và Vitamin. MembicAzithral Liquid Hỗn dịch uống - Azithromycin

MembicPactum

0
MembicPactum - SĐK VN-0727-06 - Khoáng chất và Vitamin. MembicPactum Bột pha tiêm 4g Piperacillin/Tazobactam 0,5g - Piperacillin Sodium, Tazobactam Sodium

Suprapime

0
Suprapime - SĐK VN-12834-11 - Thuốc khác. Suprapime Bột pha tiêm - Cefepime

Telmotens

0
Telmotens - SĐK VN-19426-15 - Thuốc khác. Telmotens Viên nén - Telmisartan 40 mg

Axogurd 150

0
Axogurd 150 - SĐK VN-18603-15 - Thuốc khác. Axogurd 150 Viên nang cứng - Presabalin 150mg

Alembic Alemtob D

0
Alembic Alemtob D - SĐK VN-17219-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Alemtob D Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfate) 15mg; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone natri phosphate) 5mg

Alembic Owin D

0
Alembic Owin D - SĐK VN-16563-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Owin D Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 3mg/1ml; Dexamethasone phosphate (dưới dạng Dexamethasone sodium phosphate) 1mg/1ml

Alembic Alemtob

0
Alembic Alemtob - SĐK VN-17811-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Alemtob Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

Alembicomezol

0
Alembicomezol - SĐK VN-0019-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Alembicomezol Viên nang-20mg - Omeprazole