Danh sách

Glimetoz-2

0
Glimetoz-2 - SĐK VN-12150-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Glimetoz-2 Viên nén - Glimepiride

Sporen

0
Sporen - SĐK VN-9927-10 - Thuốc khác. Sporen Bột pha hỗn dịch uống - Lactic acid bacillus

Morsilim -10

0
Morsilim -10 - SĐK VN-4969-10 - Thuốc khác. Morsilim -10 Viên nang cứng - Sibutramine hydrochloride monohydrate

Mibecol – 10

0
Mibecol - 10 - SĐK VN1-234-10 - Thuốc khác. Mibecol - 10 Viên bao phim - Ezetimibe

Artifex

0
Artifex - SĐK VN-9926-10 - Thuốc khác. Artifex Viên nén bao phim - Glucosamine sulfate sodium chlorid; Chondroitin Sulfat sodium

Ulcertil 20

0
Ulcertil 20 - SĐK VN-6399-08 - Thuốc khác. Ulcertil 20 Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole natri

Zigatin 5

0
Zigatin 5 - SĐK VN-7967-09 - Thuốc khác. Zigatin 5 Viên nang cứng - Flumarizine dihydroclorid

Viradif 10

0
Viradif 10 - SĐK VN-8995-09 - Thuốc khác. Viradif 10 Viên nén -

Virilam 100

0
Virilam 100 - SĐK VN-8992-09 - Thuốc khác. Virilam 100 Viên nén bao phim -

Udiliv-150

0
Udiliv-150 - SĐK VN-8991-09 - Thuốc khác. Udiliv-150 Viên nén không bao -