Danh sách

Thuốc Ocuvite Lutein - SĐK 9161/2014/ATTP-XNCB

Ocuvite Lutein

0
Ocuvite Lutein - SĐK 9161/2014/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Ocuvite Lutein Viên nén bao phim - Lutein, Zeaxanthin, Acid ascorbic, alpha-tocopherol acetate, Selenium, Zinc

Xenetix 300

0
Xenetix 300 - SĐK VN-18327-14 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml

Xenetix 300

0
Xenetix 300 - SĐK VN-18328-14 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml

Xenetix 350

0
Xenetix 350 - SĐK VN-18329-14 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm trong mạch - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml

Xenetix 350

0
Xenetix 350 - SĐK VN-18330-14 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm trong mạch - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
Thuốc Lotemax - SĐK VN-18326-14

Lotemax

0
Lotemax - SĐK VN-18326-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lotemax Hỗn dịch nhỏ mắt - Loteprednol etabonate 0,5% (5mg/ml)