Danh sách

Cerixon

0
Cerixon - SĐK VN-8382-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cerixon Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Ceftriaxone sodium

0
Ceftriaxone sodium - SĐK VN-8103-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftriaxone sodium Nguyên liệu - Ceftriaxone sodium

Cerixon

0
Cerixon - SĐK VN-8382-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cerixon Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Ceftriaxone sodium

0
Ceftriaxone sodium - SĐK VN-8103-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxone sodium Nguyên liệu - Ceftriaxone sodium

Camex

0
Camex - SĐK VN-6548-02 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Camex Viên nang - Cefadroxil

CKD Ca-mex cap

0
CKD Ca-mex cap - SĐK VN-6091-08 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. CKD Ca-mex cap Viên nang - Cefadroxil

Kmoxilin

0
Kmoxilin - SĐK VN-10983-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kmoxilin Viên nén bao phim - Amoxicillin Sodium, Clavulanate Potassium

Kmoxilin

0
Kmoxilin - SĐK VN-10982-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kmoxilin Viên nén bao phim - Amoxicillin, Potassium clavulanate

CKD Cefuroxime

0
CKD Cefuroxime - SĐK VN-10190-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. CKD Cefuroxime Bột pha tiêm - Cefuroxime

Cerixon

0
Cerixon - SĐK VN-10189-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cerixon Bột pha tiêm - Ceftriaxone