Danh sách

Depaxan

0
Depaxan - SĐK VN-21697-19 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Depaxan Dung dịch tiêm - Dexamethason là gì' href='../thuoc-goc-252/dexamethason.aspx'>Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 4mg/ml; tương đương dexamethason 3,3mg/ml;

Omeusa

0
Omeusa - SĐK VN-20402-17 - Thuốc khác. Omeusa Bột pha tiêm - Oxacillin (dưới dạng Oxacillin natri monohydrat) 1000mg

Etefacin

0
Etefacin - SĐK VN-20926-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Etefacin Bột pha tiêm - Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) 40mg

Theaped 10

0
Theaped 10 - SĐK VN-21372-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Theaped 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10mg

Theaped 30

0
Theaped 30 - SĐK VN-19577-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Theaped 30 Viên nang mềm - Isotretinoin 30mg
Thuốc Theaped 20 - SĐK VN-19403-15

Theaped 20

0
Theaped 20 - SĐK VN-19403-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Theaped 20 Viên nang mềm - Isotretinoin 20 mg

Atromux 10

0
Atromux 10 - SĐK VN-19036-15 - Thuốc tim mạch. Atromux 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg

Crutit

0
Crutit - SĐK VN-22063-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Crutit Viên nén bao phim - Clarithromycin 500mg

Fugentin

0
Fugentin - SĐK VN-22062-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Fugentin Bột pha hỗn dịch uống - Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 875mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg
Thuốc Cerefort - SĐK VN-21373-18

Cerefort

0
Cerefort - SĐK VN-21373-18 - Thuốc hướng tâm thần. Cerefort Si rô - Piracetam 200mg/1ml