Danh sách

Oresol

0
Oresol - SĐK VD-28810-18 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Oresol Thuốc bột uống - Mỗi gói 4,1 g chứa Natri Clorid 520 mg; Natri citrat dihydrat 580 mg; Kali clorid 300 mg; Glucose khan 2700 mg
Thuốc Betasiphon - SĐK VD-25104-16

Betasiphon

0
Betasiphon - SĐK VD-25104-16 - Thuốc có nguồn gốc Thảo dược - Động vật. Betasiphon Dung dịch uống - Mỗi 120 ml dung dịch chứa Cao lỏng Râu mèo (tương đương 24 g dược liệu Râu mèo) 24 ml; Cao lỏng Actiso (tương đương 57,6 g dược liệu actiso) 57,6 ml

Tizanad 2mg

0
Tizanad 2mg - SĐK VD-19302-13 - Thuốc khác. Tizanad 2mg Viên nén - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin HCl) 2mg

Promethazin

0
Promethazin - SĐK VD-19300-13 - Thuốc khác. Promethazin Viên bao đường - Promethazin HCl 15mg

Nadypharlax

0
Nadypharlax - SĐK VD-19299-13 - Thuốc khác. Nadypharlax Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Macrogol 4000 10g

Cetirizin

0
Cetirizin - SĐK VD-20648-14 - Thuốc khác. Cetirizin Viên nén bao phim - Cetirizin hydroclorid 10mg

Sildenafil

0
Sildenafil - SĐK VD-22108-15 - Thuốc khác. Sildenafil Viên nén bao phim - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 50mg

Omeprazol

0
Omeprazol - SĐK VD-22782-15 - Thuốc khác. Omeprazol Viên nang cứng - Omeprazol (dưới dạng vi hạt tan trong ruột) 20mg

Natydine

0
Natydine - SĐK VD-33142-19 - Thuốc khác. Natydine Viên nén - Loratadin 10 mg

Tizanad 4 mg

0
Tizanad 4 mg - SĐK VD-27733-17 - Thuốc giãn cơ và tăng trương lực cơ. Tizanad 4 mg Viên nén - Tizanidin (dưới dạng Tizanidin hydroclorid) 4 mg