Danh sách

Triamcinod

0
Triamcinod - SĐK VN-19043-15 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Triamcinod Hỗn dịch tiêm - Triamcinolone acetonide 80mg/2ml

Greenfacin

0
Greenfacin - SĐK VN-18207-14 - Thuốc khác. Greenfacin Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - cephradin 1g

Ampicillin sodium for Injection 1g

0
Ampicillin sodium for Injection 1g - SĐK VN-17864-14 - Thuốc khác. Ampicillin sodium for Injection 1g Thuốc bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Ampicillin (dưới dạng Ampiccillin Sodium) 1g

Benzylpenicillin sodium powder for injection 1.000.000 IU

0
Benzylpenicillin sodium powder for injection 1.000.000 IU - SĐK VN-19579-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Benzylpenicillin sodium powder for injection 1.000.000 IU Bột pha tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch - Benzylpenicilin (dưới dạng Benzylpenicilin natri) 1.000.000 IU

Kacin Green

0
Kacin Green - SĐK VN-20928-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kacin Green Bột pha tiêm - Kanamycin (dưới dạng Kanamycin sulphate) 1g

Streptomycin Sulphate for injection 1g

0
Streptomycin Sulphate for injection 1g - SĐK VN-21703-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Streptomycin Sulphate for injection 1g Bột pha tiêm - Streptomycin (dưới dạng Streptomycin sulfat) 1g

Piracetam injection 1g/5ml

0
Piracetam injection 1g/5ml - SĐK VN-20405-17 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam injection 1g/5ml Dung dịch tiêm - Piracetam 1g/5ml

Greenkaxone

0
Greenkaxone - SĐK VN-19580-16 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Greenkaxone Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1g