Danh sách

Propylthiouracil

0
Propylthiouracil - SĐK VD-30378-18 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Propylthiouracil Viên nén - Propylthiouracil 50mg

Mifentras 10

0
Mifentras 10 - SĐK QLĐB-707-18 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Mifentras 10 Viên nén - Mifepriston 10mg

Zomebon

0
Zomebon - SĐK VN-15772-12 - Thuốc khác. Zomebon dung dịch đậm đặc pha dịch truyền tĩnh mạch - zolendronic acid monohydrate

Ofloxacin 0,3%

0
Ofloxacin 0,3% - SĐK VD-25162-16 - Thuốc khác. Ofloxacin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Ofloxacin 15mg

Momenazal

0
Momenazal - SĐK VD-19352-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Momenazal Dung dịch xịt mũi - Xylometazolin hydroclorid 15mg

Onlizin-Adult

0
Onlizin-Adult - SĐK VD-21843-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin-Adult Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 0,01g

Ozto

0
Ozto - SĐK VD-22865-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ozto Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 100 ml chứa Natri clorid 450mg

Onlizin

0
Onlizin - SĐK VD-25163-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 8 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 4mg

Natri clorid

0
Natri clorid - SĐK VD-25161-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Natri clorid 90mg

Gentamicin

0
Gentamicin - SĐK VD-26801-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg