Danh sách

Restiva

0
Restiva - SĐK VD-26892-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Restiva Viên nén - Diosmin 600mg

Rapogy 2

0
Rapogy 2 - SĐK VD-31773-19 - Thuốc đường tiêu hóa. Rapogy 2 Viên nén bao phim - Granisetron (dưới dạng Granisetron hydrochloride) 2mg (2,24mg)

Vodocat 5

0
Vodocat 5 - SĐK VD-32854-19 - Thuốc lợi tiểu. Vodocat 5 Viên nén - Torsemid 5 mg

Xolisco

0
Xolisco - SĐK VD-30432-18 - Thuốc tim mạch. Xolisco Viên nén bao phim - Bezafibrat 200 mg

Devasco 5

0
Devasco 5 - SĐK VD-30431-18 - Thuốc tim mạch. Devasco 5 Viên nén bao phim - Benazepril hydroclorid 5mg

Posisva 80

0
Posisva 80 - SĐK VD-27948-17 - Thuốc tim mạch. Posisva 80 Viên nén - Pravastatin natri 80 mg

Posisva 10

0
Posisva 10 - SĐK VD-29792-18 - Thuốc tim mạch. Posisva 10 Viên nén - Pravastatin natri 10 mg

Posisva 40

0
Posisva 40 - SĐK VD-29793-18 - Thuốc tim mạch. Posisva 40 Viên nén - Pravastatin natri 40 mg

Langitax 20

0
Langitax 20 - SĐK VD-29000-18 - Thuốc tim mạch. Langitax 20 Viên nén bao phim - Rivaroxaban 20 mg

Langitax 10

0
Langitax 10 - SĐK VD-28998-18 - Thuốc tim mạch. Langitax 10 Viên nén bao phim - Rivaroxaban 10 mg