Danh sách

Clavsun

0
Clavsun - SĐK VN-9986-10 - Khoáng chất và Vitamin. Clavsun Viên nén bao phim - Amoxicillin; Kali Clavulanat

Farlita 15

0
Farlita 15 - SĐK VN-9987-10 - Thuốc khác. Farlita 15 Viên nén - Pioglitazone HCl

Farlita 30

0
Farlita 30 - SĐK VN-9988-10 - Thuốc khác. Farlita 30 Viên nén - Pioglitazon HCl

Lordin

0
Lordin - SĐK VN-10813-10 - Thuốc khác. Lordin Bột đông khô để pha tiêm - Omeprazole Natri

Lainema 14/3 g/100ml

0
Lainema 14/3 g/100ml - SĐK VN-15779-12 - Thuốc khác. Lainema 14/3 g/100ml Dung dịch thụt trực tràng - Sodium dihydrogen phosphate dihydrate, Disodium phosphate dodecahydrate

Pataxel

0
Pataxel - SĐK VN-17868-14 - Thuốc khác. Pataxel Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch - Paclitaxel 6mg/ml

Omeprazol G.E.S. 40mg

0
Omeprazol G.E.S. 40mg - SĐK VN-15776-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Omeprazol G.E.S. 40mg thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch - omeprazol micronised

Omefar 40

0
Omefar 40 - SĐK VN-14523-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Omefar 40 Bột đông khô pha tiêm - Omeprazole sodium

Esomeprazole 40mg

0
Esomeprazole 40mg - SĐK VN-17671-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Esomeprazole 40mg Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazole natri) 40mg

Pantoprazol G.E.S. 40mg

0
Pantoprazol G.E.S. 40mg - SĐK VN-15778-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Pantoprazol G.E.S. 40mg Bột đông khô pha tiêm - Pantoprazole