Danh sách

Vinoyl-10

0
Vinoyl-10 - SĐK VD-31149-18 - Thuốc khác. Vinoyl-10 Gel bôi da - Mỗi 15g chứa Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 1,5g

Vinoyl-5

0
Vinoyl-5 - SĐK VD-31150-18 - Thuốc khác. Vinoyl-5 Gel bôi da - Mỗi 15g chứa Anhydrous Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous benzoyl peroxide) 0,75g

Tazoretin

0
Tazoretin - SĐK VD-30474-18 - Thuốc khác. Tazoretin Gel bôi da - Mỗi tuýp 15g gel chứa Adapalen 15 mg

Vinocyclon 50

0
Vinocyclon 50 - SĐK VD-29820-18 - Thuốc khác. Vinocyclon 50 Viên nang cứng - Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) 50 mg

Vinocyclon 100

0
Vinocyclon 100 - SĐK VD-29071-18 - Thuốc khác. Vinocyclon 100 Viên nang cứng (xanh lá) - Minocyclin (dưới dạng Minocyclin hydroclorid) 100 mg

Tazoretin Gel 0,3%

0
Tazoretin Gel 0,3% - SĐK VD-31826-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tazoretin Gel 0,3% Gel bôi da - Mỗi tuýp 10 g gel chứa Adapalen 30 mg

Tazoretin-C

0
Tazoretin-C - SĐK VD-31827-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tazoretin-C Gel bôi da - Mỗi 10 gam gel chứa Adapalene 10 mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100 mg

Azaduo Forte Gel

0
Azaduo Forte Gel - SĐK QLĐB-755-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Azaduo Forte Gel Gel bôi da - Mỗi tuýp 10g gel chứa Adapalen 30 mg; Benzoyl Peroxide (dưới dạng Hydrous Benzoyl Peroxide) 250 mg

Azaduo

0
Azaduo - SĐK QLĐB-684-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Azaduo gel bôi da - Mỗi tuýp 15g gel chứa Adapalen 15 mg; Hydrous Benzoyl Peroxide 375 mg

Ibisaol

0
Ibisaol - SĐK VD-31148-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ibisaol Viên nang cứng - Itraconazole 100mg