Danh sách

Rabipril 10

0
Rabipril 10 - SĐK VN-8951-04 - Thuốc đường tiêu hóa. Rabipril 10 Viên nang - Rabeprazole

Nước oxy già 10 Thể tích

0
Nước oxy già 10 Thể tích - SĐK VNA-3275-00 - Thuốc sát khuẩn. Nước oxy già 10 Thể tích Thuốc dùng ngoài - Nước Oxy già, Natrium salicylat

Lanjack-30

0
Lanjack-30 - SĐK VN-1663-06 - Thuốc tim mạch. Lanjack-30 Viên nang giải phóng chậm-30mg - Lansoprazole

Podoprox 100

0
Podoprox 100 - SĐK VN-8949-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Podoprox 100 Viên nang - Cefpodoxime

Axodrox 250

0
Axodrox 250 - SĐK VN-8946-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Axodrox 250 Viên nang - Cefadroxil

Axoflox 500

0
Axoflox 500 - SĐK VN-8947-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Axoflox 500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin

Akincef 100

0
Akincef 100 - SĐK VN-8944-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akincef 100 Viên nang - Cefixime

Akincef 200

0
Akincef 200 - SĐK VN-8945-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akincef 200 Viên nang - Cefixime

Pracet

0
Pracet - SĐK VN-8950-04 - Thuốc hướng tâm thần. Pracet Viên nang - Piracetam

Nimugesic

0
Nimugesic - SĐK VN-9282-05 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Nimugesic Viên nén - Nimesulide