Danh sách

Thuốc Maxxhair New - SĐK 9078/2011/YT-CNTC

Maxxhair New

0
Maxxhair New - SĐK 9078/2011/YT-CNTC - Thực phẩm chức năng. Maxxhair New Viên nén - Immune-Gamma 20mg Cao Hà thủ ô đỏ 150mg Cao Hoàng cầm 150mg Cao Thổ phục linh 125mg L-Arginine 75mg L-Carnitine fumarate 50mg Zn 5mg Vitamin B5 2mg Biotine 75mcg

Illcexime

0
Illcexime - SĐK VN-12937-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Illcexime Dung dịch nhỏ tai - Ofloxacin

Illixime

0
Illixime - SĐK VN-12938-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Illixime Dung dịch nhỏ tai - Ofloxacin

Resines 5mg

0
Resines 5mg - SĐK VN-13552-11 - Thuốc tim mạch. Resines 5mg Viên nén - Amlodipine besylate

Siratam

0
Siratam - SĐK VN-10828-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Siratam Dung dịch tiêm truyền - Levofloxacin hemihydrate

Raul 100

0
Raul 100 - SĐK VN-10829-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Raul 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Raul 200

0
Raul 200 - SĐK VN-10830-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Raul 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxim proxetil
Thuốc Garosi - SĐK VN-19590-16

Garosi

0
Garosi - SĐK VN-19590-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Garosi Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin triihydrate) 500mg

Nonanti tablet

0
Nonanti tablet - SĐK VN-14049-11 - Thuốc hướng tâm thần. Nonanti tablet Viên nén bao phim - Buflomedil hydrochloride

Nonanti tablet

0
Nonanti tablet - SĐK VN-14049-11 - Thuốc hướng tâm thần. Nonanti tablet Viên nén bao phim - Buflomedil hydrochloride