Danh sách

Thuốc Feritonic Kid - SĐK 20806/2016/ATTP-XNCB

Feritonic Kid

0
Feritonic Kid - SĐK 20806/2016/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Feritonic Kid Dung dịch uống - Sắt (dạng Ferric hydroxide polymaltose) 20mg
Thuốc Feritonic - SĐK 47576/20176/ATTP-XNCB

Feritonic

0
Feritonic - SĐK 47576/20176/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Feritonic Dung dịch uống - Sắt (dạng Ferric hydroxide polymaltose) 40mg
Thuốc Cebraton - SĐK VD-19139-13

Cebraton

0
Cebraton - SĐK VD-19139-13 - Thuốc có nguồn gốc Thảo dược - Động vật. Cebraton Viên nang mềm - Cao đinh lăng 300mg; Cao bạch quả 100mg

Trafedin new

0
Trafedin new - SĐK VD-31347-18 - Thuốc khác. Trafedin new Viên nang cứng - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg

Sibetab

0
Sibetab - SĐK VD-19624-13 - Thuốc khác. Sibetab Viên nang cứng - Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) 5 mg

Viread

0
Viread - SĐK VN-6990-08 - Thuốc khác. Viread Viên nén bao phim - Tenoforvir disoproxil fumarate

Vitamin B2 2mg

0
Vitamin B2 2mg - SĐK VD-21981-14 - Thuốc khác. Vitamin B2 2mg Viên nén - Riboflavin 2 mg

Tiotrazole

0
Tiotrazole - SĐK VD-25413-16 - Thuốc khác. Tiotrazole Kem bôi da - Mỗi tuýp 10 mg chứa Tioconazole 100mg

Nhân sâm tam thất

0
Nhân sâm tam thất - SĐK VD-25578-16 - Thuốc khác. Nhân sâm tam thất Viên nén - Nhân sâm 140mg; Tam thất 60mg

Độc hoạt tang ký sinh

0
Độc hoạt tang ký sinh - SĐK VD-26060-17 - Thuốc khác. Độc hoạt tang ký sinh Viên hoàn cứng - Mỗi 5 g chứa Độc hoạt 0,6g; Tang ký sinh 0,4g; Tần giao 0,4g; Phục linh 0,4g; Đương qui 0,4g; Bạch thược 0,4g; Sinh địa 0,4g; Ngưu tất 0,4g; Đỗ trọng 0,4g; Đảng sâm 0,4g; Phòng phong 0,4g; Tế tân 0,4g; Quế chi 0,4g; Xuyên khung 0,4g; Cam thảo 0,4g