Danh sách

H2K Levofloxacin 750

0
H2K Levofloxacin 750 - SĐK VN-17881-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H2K Levofloxacin 750 Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin 750mg/100ml

H-Cipox 200

0
H-Cipox 200 - SĐK VN-17882-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H-Cipox 200 Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml

H-Levo 500

0
H-Levo 500 - SĐK VN-17883-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H-Levo 500 Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin 500mg/100ml

H2K Ciprofloxacin 200

0
H2K Ciprofloxacin 200 - SĐK VN-17877-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H2K Ciprofloxacin 200 Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 200mg/100ml

H2K Ciprofloxacin 400

0
H2K Ciprofloxacin 400 - SĐK VN-17878-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H2K Ciprofloxacin 400 Dung dịch tiêm truyền - Ciprofloxacin 400mg/200ml

H2K Levofloxacin 250

0
H2K Levofloxacin 250 - SĐK VN-17879-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H2K Levofloxacin 250 Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin 250mg/100ml

H2K Levofloxacin 500

0
H2K Levofloxacin 500 - SĐK VN-17880-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H2K Levofloxacin 500 Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin 500mg/100ml

Ciprolon 200

0
Ciprolon 200 - SĐK VD-21458-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ciprolon 200 Dung dịch tiêm - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin lactat) 200mg/50ml

Giboda 300

0
Giboda 300 - SĐK VD-21459-14 - Thuốc hướng tâm thần. Giboda 300 Viên nang cứng - Gabapentin 300mg