Danh sách

Takahi

0
Takahi - SĐK VN-5304-08 - Dầu xoa - Cao xoa. Takahi Cao dán - Menthol, Methyl salicylate, Camphor, Thymol
Thuốc Takahi hot - SĐK VN-5936-08

Takahi hot

0
Takahi hot - SĐK VN-5936-08 - Dầu xoa - Cao xoa. Takahi hot Cao dán - Chillies oleoresin, Camphor, Boneol

Erythromycin 250 mg

0
Erythromycin 250 mg - SĐK VD-19633-13 - Khoáng chất và Vitamin. Erythromycin 250 mg Bột pha hỗn dịch uống - Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethylsuccinat) 250mg

Dotrim 400mg/80mg

0
Dotrim 400mg/80mg - SĐK VD-30751-18 - Khoáng chất và Vitamin. Dotrim 400mg/80mg Viên nén - Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg

Doroclor 500mg

0
Doroclor 500mg - SĐK VD-30750-18 - Khoáng chất và Vitamin. Doroclor 500mg Viên nén bao phim - Cefaclor (dưới dạng Cefaclor monohydrat) 500mg

Oresol 245

0
Oresol 245 - SĐK VD-27387-17 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Oresol 245 Thuốc bột uống - Mỗi gói bột chứa Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg; Kali clorid 300mg; Glucose khan 2.700mg

Prednison 5 mg

0
Prednison 5 mg - SĐK VD-30755-18 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Prednison 5 mg Viên nang cứng (cam-vàng) - Prednison 5mg

Prednison 5 mg

0
Prednison 5 mg - SĐK VD-21030-14 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Prednison 5 mg Viên nén - Prednison 5mg

Prednison 5 mg

0
Prednison 5 mg - SĐK VD-21028-14 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Prednison 5 mg Viên nén bao phim - Prednison 5mg

Prednison 5 mg

0
Prednison 5 mg - SĐK VD-21029-14 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Prednison 5 mg Viên nén - Prednison 5mg