Danh sách

Fumsor

0
Fumsor - SĐK VN-19411-15 - Thuốc khác. Fumsor Dung dịch truyền tĩnh mạch - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg/100ml

Tilbec 20

0
Tilbec 20 - SĐK VN-18842-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tilbec 20 Viên nang mềm - Isotretinoin 20mg
Thuốc Tilbec 10 - SĐK VN-17884-14

Tilbec 10

0
Tilbec 10 - SĐK VN-17884-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tilbec 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10mg

Lyzud

0
Lyzud - SĐK VN-18221-14 - Thuốc tim mạch. Lyzud Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg

Sdabex

0
Sdabex - SĐK VN-18755-15 - Thuốc tim mạch. Sdabex Viên nén bao phim - Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin canxi) 10 mg

Avatrum

0
Avatrum - SĐK VN-20248-17 - Thuốc tim mạch. Avatrum Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) 10mg

Kbat

0
Kbat - SĐK VN-17320-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Kbat Viên nang cứng - Itraconazol 100mg

Manclamine 625

0
Manclamine 625 - SĐK VN-18222-14 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Manclamine 625 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Kali Clavulanat kết hợp với Cellulose vi tinh thể theo tỷ lệ 11) 125mg