Danh sách

Fracef

0
Fracef - SĐK VN-9294-05 - Khoáng chất và Vitamin. Fracef Cốm pha hỗn dịch uống - Cefaclor

Doxycyline

0
Doxycyline - SĐK VN-1229-06 - Khoáng chất và Vitamin. Doxycyline Viên nang-100mg Doxycycline - Doxycycline hyclate

Cessnari

0
Cessnari - SĐK VN-1237-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cessnari Bột pha tiêm-1g Ceftriaxone - Ceftriaxone sodium

Ceftrimini

0
Ceftrimini - SĐK VN-1235-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftrimini Viên nang 200mg - Cefixime

Ceftrimini

0
Ceftrimini - SĐK VN-1236-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceftrimini Viên nang 100mg - Cefixime

Peritoneal Dialysis solution

0
Peritoneal Dialysis solution - SĐK VN-16452-13 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Peritoneal Dialysis solution Dung dịch thẩm phân màng bụng - Glucose 85g; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g

Peritoneal Dialysis solution

0
Peritoneal Dialysis solution - SĐK VN-16450-13 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Peritoneal Dialysis solution Dung dịch thẩm phân màng bụng - Glucose ; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g

Peritoneal Dialysis solution

0
Peritoneal Dialysis solution - SĐK VN-16451-13 - Dung dịch thẩm phân phúc mạc. Peritoneal Dialysis solution Dung dịch thẩm phân màng bụng - Glucose ; Natri clorid 10,76g; Calci clorid 0,52g; Natri lactat 8,96g; Magnesi clorid 0,102g

Neutrofil 30

0
Neutrofil 30 - SĐK VN-3551-07 - Huyết thanh và Globulin miễn dịch. Neutrofil 30 Dung dịch tiêm-30MU - Filgrastim

Neutrofil 48

0
Neutrofil 48 - SĐK VN-3552-07 - Huyết thanh và Globulin miễn dịch. Neutrofil 48 Dung dịch tiêm-48MU - Filgrastim