Danh sách

SP Cefinetazole

0
SP Cefinetazole - SĐK VD-23302-15 - Thuốc khác. SP Cefinetazole Bột pha tiêm - Ceftnetazol (dưới dạng cefinetazol natri) 1g
Thuốc Dompil - SĐK VD-23298-15

Dompil

0
Dompil - SĐK VD-23298-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Dompil Viên nén - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10mg

Splozarsin

0
Splozarsin - SĐK VD-33867-19 - Thuốc tim mạch. Splozarsin Viên nén bao phim - Losartan potassium 50 mg

Shinacin

0
Shinacin - SĐK VN-14074-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Shinacin Viên bao phim - Amoxicillin; Kali Clavulanat

Triflox

0
Triflox - SĐK VD-23305-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triflox Viên nén bao phim - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 500mg

Shinpoong Cefaxone

0
Shinpoong Cefaxone - SĐK VD-23300-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Shinpoong Cefaxone Bột pha tiêm - Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 0,5g

SP Ceftizoxime

0
SP Ceftizoxime - SĐK VD-23303-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. SP Ceftizoxime Bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g

Spmerocin

0
Spmerocin - SĐK VD-23304-15 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spmerocin Bột pha tiêm - Meropenem (dưới dạng hỗn hợp Meropenem trihydrat và natri carbonat) 500mg
Thuốc Shinacin - SĐK VN-14074-11

Shinacin

0
Shinacin - SĐK VN-14074-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Shinacin Viên bao phim - Amoxicillin; Kali Clavulanat

Varucefa F

0
Varucefa F - SĐK VN-21396-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Varucefa F Bột pha tiêm - Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g