Danh sách

Rabol

0
Rabol - SĐK VN-18240-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Rabol Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch - Rabeprazol 20mg

Gepan

0
Gepan - SĐK VN-18239-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Gepan Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch - Pantoprazol (dưới dạng pantoprazol natri) 40mg

Ecprol

0
Ecprol - SĐK VN-19432-15 - Thuốc đường tiêu hóa. Ecprol Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazol 40mg

Esovex-40

0
Esovex-40 - SĐK VN-19597-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Esovex-40 Bột đông khô pha tiêm - Esomeprazol sodium (tương đương 40 mg esomeprazole) 42,55mg

Rotalzon

0
Rotalzon - SĐK VN-16196-13 - Thuốc tim mạch. Rotalzon Viên nén bao phim - Losartan Potassium 50mg

Cleafex

0
Cleafex - SĐK VN-16197-13 - Thuốc tim mạch. Cleafex Viên nén bao phim - Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel hydrogen sulphate) 75mg

Zocilin

0
Zocilin - SĐK VN-16662-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Zocilin Bột pha tiêm - Piperacilin (dưới dạng Piperacilin sodium) 4g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam sodium) 0,5g

Ougorin 625

0
Ougorin 625 - SĐK VN-19855-16 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ougorin 625 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate) 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 125mg

Prosgesy 50mg

0
Prosgesy 50mg - SĐK VN-17346-13 - Thuốc hướng tâm thần. Prosgesy 50mg Viên nén bao phim - Topiramate 50mg

Rapozil 300mg

0
Rapozil 300mg - SĐK VN-17347-13 - Thuốc hướng tâm thần. Rapozil 300mg Viên nang cứng - Gabapentin 300mg