Danh sách

Pubergen 5000

0
Pubergen 5000 - SĐK VN-2212-06 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Pubergen 5000 Bột đông khô pha tiêm-5000 UI - Chorionic gonadotrophine

Pubergen 1000

0
Pubergen 1000 - SĐK VN-2211-06 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Pubergen 1000 Bột đông khô pha tiêm-1000 UI - Chorionic gonadotrophine

Menonys 150

0
Menonys 150 - SĐK VN-2209-06 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Menonys 150 Bột đông khô pha tiêm-150IU FSH & 150 IU LH - Menotropin

Menonys 75

0
Menonys 75 - SĐK VN-2210-06 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Menonys 75 Bột đông khô để pha tiêm-75 IU/ống - Menotropin

Folliova 150

0
Folliova 150 - SĐK VN-2207-06 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Folliova 150 Bột đông khô pha tiêm-150 IU FSH/ống - Urofollitropin

Folliova 75

0
Folliova 75 - SĐK VN-2208-06 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Folliova 75 Bột đông khô pha tiêm-75IU FSH/ống - Urofollitropin

Carmicide Drop

0
Carmicide Drop - SĐK VN-2206-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Carmicide Drop Hỗn hợp uống theo giọt-60mg - Simethicone

Nilsicap

0
Nilsicap - SĐK VN-3530-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Nilsicap Viên nang bao tan trong ruột-20mg - Omeprazole

Pencer 40

0
Pencer 40 - SĐK VN-4281-07 - Thuốc lợi tiểu. Pencer 40 Viên bao phim tan trong ruột-40mg Pantoprazole - Pantoprazole natri

Tritasdinetab

0
Tritasdinetab - SĐK VN-10017-05 - Thuốc tim mạch. Tritasdinetab Viên nén bao phim - Trimetazidine