Danh sách

Sagotifed

0
Sagotifed - SĐK VD-23297-15 - Thuốc khác. Sagotifed Viên nén - Phenylephrin HCl 10 mg; Triprolidin HCl 2,5 mg

Sagomec

0
Sagomec - SĐK VD-27482-17 - Thuốc khác. Sagomec Viên nén - Meclizin hydroclorid 25mg

Acnol 10

0
Acnol 10 - SĐK VD-26515-17 - Thuốc khác. Acnol 10 Kem bôi da - Benzoyl peroxide 10%

B.a.r

0
B.a.r - SĐK VD-27481-17 - Thuốc khác. B.a.r Siro - Mỗi chai 90ml chứa 36g dịch chiết dược liệu tương đương Lá Actisô 54g; Rau đắng đất 67,8g; Râu bắp 54g; Lá Muồng trâu 43,2g

Sagolium-M

0
Sagolium-M - SĐK VD-24535-16 - Thuốc đường tiêu hóa. Sagolium-M Viên nén - Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) 10 mg

Dorocardyl 40mg

0
Dorocardyl 40mg - SĐK VNA-3337-00 - Thuốc tim mạch. Dorocardyl 40mg Viên nén - Propranolol

Clorhexidin gluconat 0,12% Sagopha

0
Clorhexidin gluconat 0,12% Sagopha - SĐK VD-32375-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clorhexidin gluconat 0,12% Sagopha Dung dịch dùng ngoài - Mỗi chai 100ml chứa Clorhexidin gluconat 20%(kl/tt) 0,6ml