Danh sách

Mibeviru 200mg

0
Mibeviru 200mg - SĐK VD-30849-18 - Khoáng chất và Vitamin. Mibeviru 200mg Viên nén - Aciclovir 200mg

Mibeviru 400 mg

0
Mibeviru 400 mg - SĐK VD-30850-18 - Khoáng chất và Vitamin. Mibeviru 400 mg Viên nén - Aciclovir 400mg
Thuốc Mibezisol 2

Mibezisol 2,5

0
Mibezisol 2,5 - SĐK VD-26585-17 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Mibezisol 2,5 Thuốc bột - Mỗi gói 4,13g chứa Kali clorid 300mg; Glucose khan 2700mg; Kẽm Gluconat (tương đương kẽm 2,5mg) 17,5mg; Natri clorid 520mg; Natri citrat dihydrat 580mg

Vipredni 4 mg

0
Vipredni 4 mg - SĐK VD-22005-14 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Vipredni 4 mg Viên nén - Methylprednisolon 4 mg

Vasanlog ODT

0
Vasanlog ODT - SĐK VD-33920-19 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Vasanlog ODT Viên nén phân tán - Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydrochloride trihydrate) 10mg

Sucrahasan

0
Sucrahasan - SĐK VD-19187-13 - Thuốc khác. Sucrahasan Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Sucrafat 1000 mg

Sucrahasan

0
Sucrahasan - SĐK VD-19187-13 - Thuốc khác. Sucrahasan Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Sucrafat 1000 mg

Vixicin 125

0
Vixicin 125 - SĐK VD-22344-15 - Thuốc khác. Vixicin 125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrate) 125 mg/1,5g

Trimibelin 10

0
Trimibelin 10 - SĐK VD-23995-15 - Thuốc khác. Trimibelin 10 Viên nén bao phim - Amitriptylin HCl 10 mg

Ficlotasol

0
Ficlotasol - SĐK VD-23368-15 - Thuốc khác. Ficlotasol Thuốc kem - Mỗi tuýp 10g chứa Beclomethason dipropionat 6,4 mg; Acid fucidic (dưới dạng Acid fucidic hemihydrat) 200 mg