Danh sách

Glucose-BFS

0
Glucose-BFS - SĐK VD-22025-14 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Glucose-BFS Dung dịch tiêm - Glucose (dưới dạng Dextrose monohydrate) 1500mg/5ml

Nước vô khuẩn để tiêm

0
Nước vô khuẩn để tiêm - SĐK VD-21551-14 - Thuốc khác. Nước vô khuẩn để tiêm Dung môi pha tiêm - Nước vô khuẩn 5ml

Ondansetron-BFS

0
Ondansetron-BFS - SĐK VD-21552-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Ondansetron-BFS Dung dịch tiêm - Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid dihydrat) 8mg/4ml

BFS-Hyoscin

0
BFS-Hyoscin - SĐK VD-22024-14 - Thuốc đường tiêu hóa. BFS-Hyoscin Dung dịch tiêm - Hyoscin butylbromid 20mg/ml

BFS-Furosemide

0
BFS-Furosemide - SĐK VD-21548-14 - Thuốc lợi tiểu. BFS-Furosemide Dung dịch tiêm - Furosemide 20mg/2ml

Zentobiso 2.5mg

0
Zentobiso 2.5mg - SĐK VN-17388-13 - Thuốc tim mạch. Zentobiso 2.5mg Viên nén - Bisoprolol fumarate 2,5mg

Zentocor

0
Zentocor - SĐK VN-19114-15 - Thuốc tim mạch. Zentocor Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 10mg

Zentocor 40mg

0
Zentocor 40mg - SĐK VN-20475-17 - Thuốc tim mạch. Zentocor 40mg Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 40mg

Zentocor 80mg

0
Zentocor 80mg - SĐK VN-20476-17 - Thuốc tim mạch. Zentocor 80mg Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) 80mg
Thuốc Zentobiso 10.0mg - SĐK VN-17387-13

Zentobiso 10.0mg

0
Zentobiso 10.0mg - SĐK VN-17387-13 - Thuốc tim mạch. Zentobiso 10.0mg Viên nén - Bisoprolol fumarate 10mg