Danh sách

Itsup 100

0
Itsup 100 - SĐK VN-22127-19 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Itsup 100 Viên nén bao phim - Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 100 mg

Itsup 50

0
Itsup 50 - SĐK VN-22128-19 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Itsup 50 Viên nén bao phim - Sildenafil (dưới dạng Sidenafil citrat) 50 mg

Aszolzoly-10

0
Aszolzoly-10 - SĐK VN-20989-18 - Thuốc tim mạch. Aszolzoly-10 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 10mg

Aszolzoly-20

0
Aszolzoly-20 - SĐK VN-20990-18 - Thuốc tim mạch. Aszolzoly-20 Viên nén bao phim - Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium) 20mg

Osart-20

0
Osart-20 - SĐK VN-21984-19 - Thuốc tim mạch. Osart-20 Viên nén bao phim - Olmesartan medoxomil 20mg

Osart-40

0
Osart-40 - SĐK VN-22373-19 - Thuốc tim mạch. Osart-40 Viên nén bao phim - Olmesartan medoxomil 40mg

Azimax 250mg

0
Azimax 250mg - SĐK VN-22125-19 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Azimax 250mg Viên nén bao phim - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) 250mg

β-Hist 16

0
β-Hist 16 - SĐK VN-22126-19 - Thuốc hướng tâm thần. β-Hist 16 Viên nén - Betahistin dihydroclorid 16mg

Tenovid

0
Tenovid - SĐK VN-19899-16 - Thuốc chống dị ứng và dùng trong các trường hợp quá mẫn cảm. Tenovid Viên nén - Loratadin 10mg

Locobile-100

0
Locobile-100 - SĐK VN-21252-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Locobile-100 Viên nang cứng - Celecoxib 100mg