Danh sách

Cefpowel – 100 DT

0
Cefpowel - 100 DT - SĐK VN-21362-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cefpowel - 100 DT viên nén bao phim - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Alivher

0
Alivher - SĐK VN-20414-17 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Alivher Viên nén - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 25mg

Glimiwel-1

0
Glimiwel-1 - SĐK VN-20935-18 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Glimiwel-1 Viên nén - Glimepirid 1mg

Welgra-100

0
Welgra-100 - SĐK VN-21661-19 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Welgra-100 Viên nén bao phim - Sildenafil (dưới dạng Sildenafil citrat) 100mg

Glimiwel-4

0
Glimiwel-4 - SĐK VN-21981-19 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Glimiwel-4 Viên nén - Glimepirid 4mg

Glimiwel-2

0
Glimiwel-2 - SĐK VN-21980-19 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Glimiwel-2 Viên nén - Glimepirid 2mg

Methicowel 1500

0
Methicowel 1500 - SĐK VN-21239-18 - Thuốc khác. Methicowel 1500 Dung dịch tiêm - Mỗi 1ml dung dịch chứa Methylcobalamin 1500mcg

Habez Tablets

0
Habez Tablets - SĐK VN-5139-10 - Thuốc khác. Habez Tablets Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole Sodium

Flazole 100

0
Flazole 100 - SĐK VN-21381-18 - Thuốc khác. Flazole 100 Viên nang cứng - Fluconazol 100mg

Ketodetsu

0
Ketodetsu - SĐK VN-10152-10 - Thuốc khác. Ketodetsu Viên nén phân tán - Ketorolac tromethamine