Danh sách

Thuốc Berlthyrox 100 - SĐK VN-10763-10

Berlthyrox 100

0
Berlthyrox 100 - SĐK VN-10763-10 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Berlthyrox 100 Viên nén - Levothyroxine Sodium

Zostex

0
Zostex - SĐK VN-5009-10 - Thuốc khác. Zostex Viên nén - Brivudin

Alvesin 10E

0
Alvesin 10E - SĐK VN-9462-10 - Thuốc khác. Alvesin 10E Dung dịch tiêm truyền - Hỗn hợp Amino acid và muối

Maninil 3.5

0
Maninil 3.5 - SĐK VN-9009-09 - Thuốc khác. Maninil 3.5 Viên nén -

Maninil 5

0
Maninil 5 - SĐK VN-12881-11 - Thuốc khác. Maninil 5 Viên nén - Glibenclamide

Regadrin B

0
Regadrin B - SĐK VN-14470-12 - Thuốc khác. Regadrin B Viên nén bao phim - Bezafibrate

Alvesin 10E

0
Alvesin 10E - SĐK VN-21157-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Alvesin 10E Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 250ml chứa Alanine 2,625g; Glycin 3,000g; Arginin 2,875g; Acid aspartic 1,400g; Acid glutamic 1,800g; Histidin 0,750g; Isoleucin 1,250g; Lysin HCl 2,140g (tương đương Lysin 1,7125g); Methionine 1,100g; Leucine 2,225g; Phenylalanine 1,175g; Threonin 1

Alvesin 40

0
Alvesin 40 - SĐK VN-21158-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Alvesin 40 Dung dịch tiêm truyền - Mỗi 1000ml chứa Alanine 4,90g; Glycine 7,00g; Arginine 4,55g; Acid aspartic 2,00g; Acid glutamic 5,00g; Histidine 1,35g; Isoleucine 2,10g; Lysine HCl 2,50g (tương đương Lysine 2,0g); Methionine 1,75g; Leucine 2,75g; Phenylalanine 3,15g; Threonine 1,60g;

Spasmomen

0
Spasmomen - SĐK VN2-55-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasmomen Viên nén bao phim - Otilonium bromide 40mg

Regadrin B

0
Regadrin B - SĐK VN-6450-08 - Thuốc tim mạch. Regadrin B Viên nén bao - Bezafibrate