Danh sách

Thảo nam sơn

0
Thảo nam sơn - SĐK V922-H12-10 - Thuốc khác. Thảo nam sơn - Thổ phục linh, Ngưu tất, Đỗ trọng, Ngũ gia bì, Phòng kỷ, Mộc hương, Thiên niên kiện, Tam thất, Tô mộc, Hy thiêm

Kim nguyên ích trí hoàn

0
Kim nguyên ích trí hoàn - SĐK V1130-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích trí hoàn - Viễn trí, Long nhãn, Toan táo nhân, Đương qui, Bạch truật, Nhân sâm, Hoàng kỳ, Phục linh..

Kim nguyên kiện dương hoàn

0
Kim nguyên kiện dương hoàn - SĐK V1128-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên kiện dương hoàn - Câu kỷ tử, Sơn thù, Thỏ ty tử, đương qui, Đỗ trọng, Thục địa..

Kim nguyên kiện dương tố

0
Kim nguyên kiện dương tố - SĐK V742-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên kiện dương tố - Thục địa, Câu kỷ tử, Thỏ ty tử, Đỗ trọng, Đương quy, Hoài sơn, Sơn thù..

Kim nguyên vạn thọ hoàn

0
Kim nguyên vạn thọ hoàn - SĐK V1172-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ hoàn - Đảng sâm, Đương quy, Phục linh, Đỗ trọng, Bạch thược, Câu kỷ tử, Hoàng kỳ, Nhục thung dung, Phá cố chỉ, Sơn thù..

Kim nguyên vạn thọ tinh

0
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh Thuốc nước - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh

Kim nguyên vạn thọ tinh

0
Kim nguyên vạn thọ tinh - SĐK V434-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên vạn thọ tinh - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Xuyên khung, Đương quy, Đỗ trọng, Dâm dương hoắc, Nhục thung dung, Bạch thược, Phục linh..

Kim nguyên điều kinh hoàn

0
Kim nguyên điều kinh hoàn - SĐK V1127-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên điều kinh hoàn - Ngải cứu, ích mẫu, hương phụ, thục địa, đương qui..

Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ

0
Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - SĐK V435-H12-10 - Thuốc khác. Kim nguyên ích mẫu điều kinh thuỷ - Đương quy, Bạch thược, Xuyên khung, ích mẫu, Hương phụ, Ngải cứu, Thục địa, Huyền hồ sách, Mộc hương

Gametrisone

0
Gametrisone - SĐK VD-10902-10 - Thuốc khác. Gametrisone - Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamycin sulfat 10mg; Clotrimazol 100mg