Danh sách

Cephalexin 250mg

0
Cephalexin 250mg - SĐK VD-29265-18 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Cephalexin 250mg Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5 gram chứa Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 250 mg

Sotramezol

0
Sotramezol - SĐK VD-22999-15 - Thuốc khác. Sotramezol Viên nén - Metronidazol 400mg

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-26245-17 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol Thuốc bột - Mỗi gói 5 g chứa Sorbitol 5 g

Alverin 40mg

0
Alverin 40mg - SĐK VD-29924-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Alverin 40mg Viên nén - Alverin citrat 40 mg

Povidon iodin 10%

0
Povidon iodin 10% - SĐK VD-28005-17 - Thuốc sát khuẩn. Povidon iodin 10% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi chai 20 ml chứa Povidon iodine 2 g

Cefadroxil 250 mg

0
Cefadroxil 250 mg - SĐK VD-28001-17 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 250 mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg

Cephalexin 500 mg

0
Cephalexin 500 mg - SĐK VD-29266-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500 mg Viên nang cứng - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg

Cephalexin 500mg

0
Cephalexin 500mg - SĐK VD-29093-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cephalexin 500mg Viên nén bao phim - Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat) 500 mg

Cefdinir 100mg

0
Cefdinir 100mg - SĐK VD-29264-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 100mg Viên nén bao phim - Cefdinir 100 mg

Cefdinir 125mg

0
Cefdinir 125mg - SĐK VD-28775-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdinir 125mg Thuốc cốm pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1,5g chứa Cefdinir 125 mg