Trang chủ 2020
Danh sách
Bixovom 4
Bixovom 4 - SĐK VD-11177-10 - Thuốc khác. Bixovom 4 - Bromhexin hydroclorid 4mg
Bixovom 8
Bixovom 8 - SĐK VD-11178-10 - Thuốc khác. Bixovom 8 - Bromhexin HCl 8mg
Vioral
Vioral - SĐK VD-13910-11 - Thuốc khác. Vioral Hộp 5 vỉ x 20 viên nén - Pseudoephedrin HCL 30mg, Clorpheniramin maleat 2mg
Natri bicarbonat 5g
Natri bicarbonat 5g - SĐK VD-14438-11 - Thuốc khác. Natri bicarbonat 5g Hộp 10 gói x 5g thuốc bột dùng ngoài - Natri bicarbonat 5g
Loravidi
Loravidi - SĐK VD-14437-11 - Thuốc khác. Loravidi Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nén - Loratadin 10mg
Doxycyclin 100mg
Doxycyclin 100mg - SĐK VD-14436-11 - Thuốc khác. Doxycyclin 100mg Hộp 10 vỉ x 10 viên, hộp 1 chai x 100 viên nang - Doxycyclin 100mg
Clorpheniramin 4mg
Clorpheniramin 4mg - SĐK VD-13909-11 - Thuốc khác. Clorpheniramin 4mg Hộp 10 vỉ x 20 viên, chai 100 viên, chai 400 viên nén - Clorpheniramin maleat 4mg
Tetracyclin 1%
Tetracyclin 1% - SĐK V1161-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tetracyclin 1% Thuốc mỡ tra mắt - Tetracycline hydrochloride
Polydeson
Polydeson - SĐK VNB-4478-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Polydeson Dung dịch nhỏ mắt, tai, mũi - Dexamethasone, Neomycin, sodium phosphate
Polydeson
Polydeson - SĐK V421-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Polydeson Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai - Dexamethasone, Neomycin

