Danh sách

Gyno-ST

0
Gyno-ST - SĐK VS-4912-15 - Thuốc phụ khoa. Gyno-ST Dung dịch dùng ngoài (vệ sinh phụ nữ) - Mỗi 90ml chứa Đồng sulfat 0,225g

Lacto-Gyno

0
Lacto-Gyno - SĐK VS-4913-15 - Thuốc phụ khoa. Lacto-Gyno Dung dịch dùng ngoài (vệ sinh phụ nữ) - Mỗi 90ml chứa Đồng sulfat 0,225g

Rượu trúng thực

0
Rượu trúng thực - SĐK V1467-H12-10 - Thuốc khác. Rượu trúng thực - Trà tàu, trần bì, hồ tiêu gừng, riềng

Sorbitol

0
Sorbitol - SĐK VD-11418-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Sorbitol - Sorbitol 5g

Winsotra-SP

0
Winsotra-SP - SĐK VD-14173-11 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Winsotra-SP Hộp 1 lọ 8g kem bôi da - Cloramphenicol 160mg; Dexamethason acetat 4mg
Thuốc Cortipharm - SĐK VD-30406-18

Cortipharm

0
Cortipharm - SĐK VD-30406-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Cortipharm Kem bôi da - Mỗi lọ 8g chứa Cloramphenicol 160 mg; Dexamethason acetat 4 mg

Acyclovir 5%

0
Acyclovir 5% - SĐK VD-32955-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Acyclovir 5% Kem bôi da - Mỗi tuýp 10 g chứa Acyclovir 500 mg

Cefadroxil 500 mg

0
Cefadroxil 500 mg - SĐK VD-30631-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 500 mg Viên nang cứng - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500mg

Cefadroxil 250 mg

0
Cefadroxil 250 mg - SĐK VD-30630-18 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefadroxil 250 mg Viên nén bao phim - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg

Spiramycin 0,75MIU

0
Spiramycin 0,75MIU - SĐK VD-13717-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spiramycin 0,75MIU Hộp 20 gói 3g thuốc bột - Spiramycin 750.000 IU