Danh sách

Thuốc Farel - SĐK V770-H12-05

Farel

0
Farel - SĐK V770-H12-05 - Dầu xoa - Cao xoa. Farel Kem dùng ngoài - Menthol, Methyl salicylate

Farel

0
Farel - SĐK VNB-3546-05 - Dầu xoa - Cao xoa. Farel Kem dùng ngoài - Menthol, Methyl salicylate
Thuốc Antot IQ - SĐK 20505/2016/ATTP-XNCB

Antot IQ

0
Antot IQ - SĐK 20505/2016/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Antot IQ Ống uống -
Thuốc LUBREX GOLD - SĐK

LUBREX GOLD

0
LUBREX GOLD - SĐK - Thực phẩm chức năng. LUBREX GOLD Viên nang - Glucosamine hydrochloride ….. 250 mg
Thuốc SEACAN - SĐK sdk-seacan

SEACAN

0
SEACAN - SĐK sdk-seacan - Thực phẩm chức năng. SEACAN Viên nén - Aquamin F……………………..780mg (Tương ứng với Calci……….250mg) Vitamin D3…………………….200UI
Thuốc Feritonic Kid - SĐK 20806/2016/ATTP-XNCB

Feritonic Kid

0
Feritonic Kid - SĐK 20806/2016/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Feritonic Kid Dung dịch uống - Sắt (dạng Ferric hydroxide polymaltose) 20mg
Thuốc Feritonic - SĐK 47576/20176/ATTP-XNCB

Feritonic

0
Feritonic - SĐK 47576/20176/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Feritonic Dung dịch uống - Sắt (dạng Ferric hydroxide polymaltose) 40mg

Mefloquine 250mg

0
Mefloquine 250mg - SĐK VNB-0774-01 - Khoáng chất và Vitamin. Mefloquine 250mg Viên nén - Mefloquine

Mefloquine

0
Mefloquine - SĐK VD-1725-06 - Khoáng chất và Vitamin. Mefloquine Viên nén - Mefloquine

Mebendazol 500mg

0
Mebendazol 500mg - SĐK VNB-4161-05 - Khoáng chất và Vitamin. Mebendazol 500mg Viên nén - Mebendazole