Danh sách

Thuốc Trĩ linh hoàn P/H - SĐK VD-25001-16

Trĩ linh hoàn P/H

0
Trĩ linh hoàn P/H - SĐK VD-25001-16 - Thuốc có nguồn gốc Thảo dược - Động vật. Trĩ linh hoàn P/H Hoàn cứng - Đảng sâm 0,8g; Hoàng kỳ 0,7g; Bạch truật 0,7g; Đương quy 0,5g; Trần bì 0,5g; Cam thảo 0,4g; Trắc bách diệp 0,4g; Thăng ma 0,4g; Hòe hoa 0,2g

Ông hít Menthol II

0
Ông hít Menthol II - SĐK V83-H12-10 - Thuốc khác. Ông hít Menthol II ống - Camphor, Eucalyptol, Menthol

Viên ngậm ích mẫu

0
Viên ngậm ích mẫu - SĐK V303-H12-10 - Thuốc khác. Viên ngậm ích mẫu Viên nén ngậm - Hương phụ, ích mẫu

Viên ngậm ích mẫu

0
Viên ngậm ích mẫu - SĐK V303-H12-10 - Thuốc khác. Viên ngậm ích mẫu - Hương phụ, ích mẫu

Tiêu viêm xoang P/H

0
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H Hoàn cứng - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, Bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong

Tiêu viêm xoang P/H

0
Tiêu viêm xoang P/H - SĐK V412-H12-10 - Thuốc khác. Tiêu viêm xoang P/H - Sinh địa, ké đầu ngựa, đơn bì, bạch chỉ, tế tân, tân di, mạch môn, kim ngân hoa, phòng phong

Thục địa

0
Thục địa - SĐK V114-H12-10 - Thuốc khác. Thục địa Nguyên liệu - Sinh địa, gừng, sa nhân

Thục địa

0
Thục địa - SĐK V114-H12-10 - Thuốc khác. Thục địa - Sinh địa, gừng, sa nhân

Thấp khớp P/H

0
Thấp khớp P/H - SĐK V885-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp P/H - Độc hoạt, sinh địa, đảng sâm, tục đoạn, đương qui, ngưu tất, tần giao, hoàng kỳ, phục linh, xuyên khung, bạch thược, phòng phong, đỗ trọng, cam thảo, tế tân, natri benzoat

Thấp khớp P/H

0
Thấp khớp P/H - SĐK V302-H12-10 - Thuốc khác. Thấp khớp P/H Cao lỏng - Độc hoạt, phòng phong, tế tân, tần giao, tục đoạn, sinh địa, đảng sâm, phục linh, quế chi