Danh sách

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-32457-19 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri clorid 0,9% Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Natri clorid 0,9%

Glucose 5%

0
Glucose 5% - SĐK VD-33120-19 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Glucose 5% Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Mỗi 100ml chứa Glucose (dưới dạng Gucose monohydrat 5,5g) 5g

Lactated Ringer’s

0
Lactated Ringer's - SĐK VD-33122-19 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Lactated Ringer's Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Mỗi túi 500ml chứa Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 0,1g; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g

Lactated Ringer’s and 5% Dextrose’

0
Lactated Ringer's and 5% Dextrose' - SĐK VD-33121-19 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Lactated Ringer's and 5% Dextrose' Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Mỗi túi 500ml chứa Natri clorid 3g; Kali clorid 0,15g; Calci clorid dihydrat 05lg; Natri lactat khan (dưới dạng dung dịch Natri lactat 60% 2,58g) 1,55g; Dextrose monohydrat 25g

Kamsky 1,5%-low calcium

0
Kamsky 1,5%-low calcium - SĐK VD-30872-18 - Thuốc khác. Kamsky 1,5%-low calcium Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid 2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg

Kamsky 2,5%

0
Kamsky 2,5% - SĐK VD-30873-18 - Thuốc khác. Kamsky 2,5% Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 2,5 g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid. 2H2O 25,7mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg

Kamsky 2,5%-Low calcium

0
Kamsky 2,5%-Low calcium - SĐK VD-30874-18 - Thuốc khác. Kamsky 2,5%-Low calcium Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 2,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid .2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg

Kamsky 4,25%

0
Kamsky 4,25% - SĐK VD-30875-18 - Thuốc khác. Kamsky 4,25% Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 4,25g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid.2H2O 25,7mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg

Kamsky 4,25%-low calcium

0
Kamsky 4,25%-low calcium - SĐK VD-30876-18 - Thuốc khác. Kamsky 4,25%-low calcium Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 4,25g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid .2H2O 18,3mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg

Kamsky 1,5%

0
Kamsky 1,5% - SĐK VD-30871-18 - Thuốc khác. Kamsky 1,5% Dung dịch thẩm phân phúc mạc - Mỗi 100ml chứa Dextrose monohydrat 1,5g; Natri clorid 538mg; Natri lactat 448mg; Calci clorid .2H2O 25,7mg; Magnesi clorid.6H2O 5,08mg