Danh sách

Trafedin new

0
Trafedin new - SĐK VD-31347-18 - Thuốc khác. Trafedin new Viên nang cứng - Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) 5mg

Samaca

0
Samaca - SĐK VD-30745-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Samaca Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi lọ 5 ml chứa Natri hyaluronat 5 mg

Quimodex

0
Quimodex - SĐK VD-31346-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Quimodex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg
Thuốc Quimoxi - SĐK VD-29390-18

Quimoxi

0
Quimoxi - SĐK VD-29390-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Quimoxi Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25 mg/ 5ml
Thuốc Dafrazol - SĐK VD-30008-18

Dafrazol

0
Dafrazol - SĐK VD-30008-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Dafrazol Viên nang cứng chứa vi hạt bao tan trong ruột - Omeprazole (dưới dạng hạt Omeprazol bao tan trong ruột 8.5% w/w) 20mg
Thuốc Levigatus - SĐK VD-31344-18

Levigatus

0
Levigatus - SĐK VD-31344-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Levigatus Kem bôi da - Mỗi tuýp 20 g kem chứa Cetrimid 100mg; Chất chiết nghệ 0,07ml

Piracetam 400mg

0
Piracetam 400mg - SĐK VD-31345-18 - Thuốc hướng tâm thần. Piracetam 400mg Viên nang cứng - Piracetam 400mg
Thuốc Fenxicam- M - SĐK VD-30744-18

Fenxicam- M

0
Fenxicam- M - SĐK VD-30744-18 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Fenxicam- M Viên nén - Meloxicam 7,5 mg

Colchicin 0,5mg

0
Colchicin 0,5mg - SĐK VD-33795-19 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Colchicin 0,5mg Viên nén - Colchicin 0,5mg