Danh sách

Doxicef 100

0
Doxicef 100 - SĐK VN-4944-10 - Khoáng chất và Vitamin. Doxicef 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Doxicef 200

0
Doxicef 200 - SĐK VN-4945-10 - Khoáng chất và Vitamin. Doxicef 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Fungi kit

0
Fungi kit - SĐK VN-4946-10 - Thuốc khác. Fungi kit Viên nén bao phim, viên nang - Fluconazole, Secnidazole, Azithromycin

Flutina kit

0
Flutina kit - SĐK VN-9437-10 - Thuốc khác. Flutina kit Viên nang, viên nén bao phim - Fluconazole; Tinidazole

Zorab

0
Zorab - SĐK VN-7951-09 - Thuốc đường tiêu hóa. Zorab Viên nén bao phim - Rabeprazole Sodium

Zorabkit

0
Zorabkit - SĐK VN-14602-12 - Thuốc đường tiêu hóa. Zorabkit Viên nén bao tan ở ruột, viên nén bao phim - Rabeprazole Sodium 20mg; Ornidazole 500mg; Clarithromycin 250mg

Pragati 150 DT

0
Pragati 150 DT - SĐK VN-9438-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pragati 150 DT Viên nén - Cefdinir

Pragati 300 DT

0
Pragati 300 DT - SĐK VN-9918-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Pragati 300 DT Viên nén phân tán - Cefdinir

Praviz

0
Praviz - SĐK VN-4947-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Praviz Viên đặt âm đạo - Miconazole nitrate, Ornidazole, Clotrimazole,

Doxicef 100

0
Doxicef 100 - SĐK VN-4944-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Doxicef 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil