Danh sách

Metronidazole 5mg/ml

0
Metronidazole 5mg/ml - SĐK VN-9179-04 - Khoáng chất và Vitamin. Metronidazole 5mg/ml Dung dịch tiêm - Metronidazole

Gentamicin Injection BP

0
Gentamicin Injection BP - SĐK VN-7980-03 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin Injection BP Dung dịch tiêm - Gentamicin

Cloxacillin

0
Cloxacillin - SĐK VN-0572-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cloxacillin Bột pha tiêm-500mg - Cloxacillin

Cefuroxime

0
Cefuroxime - SĐK VN-0990-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefuroxime Bột pha tiêm-750mg - Cefuroxime sodium

Cefuroxime

0
Cefuroxime - SĐK VN-5600-01 - Khoáng chất và Vitamin. Cefuroxime Bột pha dung dịch tiêm - Cefuroxime

Triamcinolone retard 80mg

0
Triamcinolone retard 80mg - SĐK VN-2176-06 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Triamcinolone retard 80mg Hỗn dịch tiêm-80mg/2ml - Triamcinolone acetonide

Progesterone

0
Progesterone - SĐK VN-5605-01 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Progesterone Dung dịch tiêm - Progesterone

Progesterone injection BP 25mg

0
Progesterone injection BP 25mg - SĐK VN-1507-06 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Progesterone injection BP 25mg Dung dịch tiêm-25mg/ml - Progesterone

Prednisolone Acetate

0
Prednisolone Acetate - SĐK VN-9369-05 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Prednisolone Acetate Hỗn dịch tiêm - Prednisolone

Hydrocortisone Sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone

0
Hydrocortisone Sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone - SĐK VN-1985-06 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Hydrocortisone Sodium Succinate for injection USP equivalent to 100mg Hydrocortisone Bột thuốc pha tiêm-Hydrocortisone 100mg - Hydrocortisone sodium succinate