Danh sách

Thuốc Piotaz 15 - SĐK VN-12639-11

Piotaz 15

0
Piotaz 15 - SĐK VN-12639-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Piotaz 15 Viên nén - Pioglitazone Hydrochloride
Thuốc Piotaz 30 - SĐK VN-12640-11

Piotaz 30

0
Piotaz 30 - SĐK VN-12640-11 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Piotaz 30 Viên nén - Pioglitazone Hydrochloride

Arpicet

0
Arpicet - SĐK VN-13363-11 - Thuốc khác. Arpicet Viên nén - Cetirizine Hydrochloride

Ranocid 150

0
Ranocid 150 - SĐK VN-13367-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Ranocid 150 Viên nén bao phim - Ranitidine hydrochlorid

Arpizol

0
Arpizol - SĐK VN-13366-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Arpizol Viên nang - Omeprazole (dạng hạt cải bao tan trong ruột)

Ranocid 300

0
Ranocid 300 - SĐK VN-16369-13 - Thuốc đường tiêu hóa. Ranocid 300 Viên bao phim - Ranitidine (dưới dạng Ranitidine hydrochloride) 300mg

Dipsope-10

0
Dipsope-10 - SĐK VN-10543-10 - Thuốc tim mạch. Dipsope-10 Viên nén - Amlodipin besylate
Thuốc Dipsope-5 - SĐK VN-10544-10

Dipsope-5

0
Dipsope-5 - SĐK VN-10544-10 - Thuốc tim mạch. Dipsope-5 Viên nén - Amlodipin besylate

Losatec H

0
Losatec H - SĐK VN-21804-19 - Thuốc tim mạch. Losatec H Viên nén bao phim - Losartan potassium 50mg; Hydrochlorothiazide 12,5mg

Arpimune ME 100mg

0
Arpimune ME 100mg - SĐK VN-13364-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Arpimune ME 100mg Viên nang gelatin mềm - Cyclosporine