Danh sách

Methylprednisolone-Teva 40mg

0
Methylprednisolone-Teva 40mg - SĐK VN-17863-14 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Methylprednisolone-Teva 40mg Bột đông khô pha tiêm truyền - Methylprednisolone (dưới dạng Methylprednisolone natri succinate) 40mg

Tevalis 10mg

0
Tevalis 10mg - SĐK VN-10010-10 - Thuốc khác. Tevalis 10mg Viên nén - Lisinopril dihydrate

Tevalis 20mg

0
Tevalis 20mg - SĐK VN-10011-10 - Thuốc khác. Tevalis 20mg Viên nén - Lisinopril dihydrate

Losartan-Teva 25mg

0
Losartan-Teva 25mg - SĐK VN-12944-11 - Thuốc khác. Losartan-Teva 25mg Viên nén bao phim - Losartan potassium

Picaroxin

0
Picaroxin - SĐK VN-8085-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Picaroxin Viên nén bao phim - Ciprofloxacin Hydrochloride

Brulamycin

0
Brulamycin - SĐK VN-14966-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Brulamycin Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin sulphate

Pantoprazole-Teva 40mg

0
Pantoprazole-Teva 40mg - SĐK VN-18206-14 - Thuốc đường tiêu hóa. Pantoprazole-Teva 40mg Bột đông khô pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - PantoprazoI (dưới dạng Pantoprazol natri) 40mg

Tevanolol

0
Tevanolol - SĐK VN-5055-10 - Thuốc tim mạch. Tevanolol Viên nén - Atenolol

Tapzill 10mg

0
Tapzill 10mg - SĐK VN-7519-09 - Thuốc tim mạch. Tapzill 10mg Viên nén bao phim - Quinapril HCl

Tapzill 20mg

0
Tapzill 20mg - SĐK VN-7520-09 - Thuốc tim mạch. Tapzill 20mg Viên nén bao phim - Quinapril HCl