Danh sách

Dobucin

0
Dobucin - SĐK VN-16920-13 - Thuốc tim mạch. Dobucin Dung dịch tiêm - Dobutamine (dưới dạng Dobutamine HCl) 250mg/5ml

Cartilamine forte DS

0
Cartilamine forte DS - SĐK VN-13067-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cartilamine forte DS Viên nén bao phim - Glucosamin sulfat Kali chloride, Chondroitin sulfat natri

Cartilamine

0
Cartilamine - SĐK VN-13066-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cartilamine Viên nén - Glucosamine sulphate posstasium chloride

Cartilamine forte

0
Cartilamine forte - SĐK VN-14142-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cartilamine forte Viên nén bao phim - Glucosamin sulfat Kali chloride, Chondroitin sulfat natri

Cartilamine forte

0
Cartilamine forte - SĐK VN-14142-11 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Cartilamine forte Viên nén bao phim - Glucosamin sulfat Kali chloride, Chondroitin sulfat natri

Dynapar EC

0
Dynapar EC - SĐK VN-16404-13 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dynapar EC Viên nén bao tan trong ruột - Diclofenac Natri 50mg

Dynapar AQ

0
Dynapar AQ - SĐK VN-18476-14 - Thuốc giảm đau hạ sốt chống viêm. Dynapar AQ Dung dịch tiêm - Diclofenac Natri 75mg

Troypofol

0
Troypofol - SĐK VN-16922-13 - Thuốc gây tê - mê. Troypofol Nhũ tương tiêm - Propofol 200mg/20ml

Bupitroy Heavy

0
Bupitroy Heavy - SĐK VN-16919-13 - Thuốc gây tê - mê. Bupitroy Heavy Dung dịch tiêm truyền - Bupivacain hydrochloride 20mg/4ml