Danh sách

Metrogyl

0
Metrogyl - SĐK VN-2058-06 - Khoáng chất và Vitamin. Metrogyl Thuốc tiêm-500mg/100ml - Metronidazole

Metrogyl 100ml

0
Metrogyl 100ml - SĐK VN-5692-01 - Khoáng chất và Vitamin. Metrogyl 100ml Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Ificipro OD-1000

0
Ificipro OD-1000 - SĐK VN-0685-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ificipro OD-1000 Viên nén giải phóng chậm-1000mg - Ciprofloxacin

Ifimycin 250

0
Ifimycin 250 - SĐK VN-9233-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ifimycin 250 Viên nén bao phim - Clarithromycin

Ifimycin 500

0
Ifimycin 500 - SĐK VN-9228-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ifimycin 500 Viên nén bao phim - Clarithromycin

Metrogyl P 100ml

0
Metrogyl P 100ml - SĐK VN-7513-03 - Thuốc phụ khoa. Metrogyl P 100ml Dung dịch dùng ngoài - Metronidazole

Upixime-100

0
Upixime-100 - SĐK VN-2529-06 - Thuốc khác. Upixime-100 Viên nén bao phim-100mg - Upixime

Lysorex

0
Lysorex - SĐK VN-0031-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lysorex Viên ngậm - 2,4 Dichlorobenzyl Alcohol, Amylmetacresol

Rantac-300

0
Rantac-300 - SĐK VN-2059-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Rantac-300 Viên nén bao phim-300mg Ranitidine - Ranitidine hydrochloride

Rantac

0
Rantac - SĐK VN-6754-02 - Thuốc đường tiêu hóa. Rantac Dung dịch tiêm - Ranitidine