Danh sách

Eyecol Eye drpos

0
Eyecol Eye drpos - SĐK VN-9588-10 - Khoáng chất và Vitamin. Eyecol Eye drpos Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol

Earcol ear drops

0
Earcol ear drops - SĐK VN-9587-10 - Khoáng chất và Vitamin. Earcol ear drops Dung dịch nhỏ tai - Chloramphenicol

Genta Plus Eye / Ear Drops

0
Genta Plus Eye / Ear Drops - SĐK VN-10137-10 - Thuốc khác. Genta Plus Eye / Ear Drops Dung dịch nhỏ mắt, tai - Betamethasone Natri Phosphate; Gentamicin sulfate

Beazyme Tablet

0
Beazyme Tablet - SĐK VN-10136-10 - Thuốc khác. Beazyme Tablet Viên nén - Proteolytic enzyme from Carcia Papaya (Papain)

Betamethasone sodium phosphate 0,1% eye/ear drops

0
Betamethasone sodium phosphate 0,1% eye/ear drops - SĐK VN-9586-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Betamethasone sodium phosphate 0,1% eye/ear drops Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai - Betamethasone sodium phosphate

Eye Glo Relief Eye Drops

0
Eye Glo Relief Eye Drops - SĐK VN-2778-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eye Glo Relief Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt-0,25% - Zinc sulfate

Eye Glo Moist Eye Drops

0
Eye Glo Moist Eye Drops - SĐK VN-2775-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eye Glo Moist Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt-0,3% - Hydroxypropyl methylcellulose

Eye Glo Plus Eye Drops

0
Eye Glo Plus Eye Drops - SĐK VN-2776-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eye Glo Plus Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt-1,3% - Acid Boric

Eye Glo Regular Eye Drops

0
Eye Glo Regular Eye Drops - SĐK VN-2777-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eye Glo Regular Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt-1% - Acid Boric

Gentamicin 0.3% W/v Eye / Ear Drops

0
Gentamicin 0.3% W/v Eye / Ear Drops - SĐK VN-10138-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0.3% W/v Eye / Ear Drops Dung dịch nhỏ mắt, tai - Gentamicin sulfate