Danh sách

Mefloquine 250mg

0
Mefloquine 250mg - SĐK VNB-0774-01 - Khoáng chất và Vitamin. Mefloquine 250mg Viên nén - Mefloquine

Hasulaxin 375mg

0
Hasulaxin 375mg - SĐK VD-30386-18 - Khoáng chất và Vitamin. Hasulaxin 375mg Viên nén bao phim - Sultamicillin (dưới dạng Sultamicillin tosylat dihydrat) 375 mg

Gentamicin 40mg/2ml

0
Gentamicin 40mg/2ml - SĐK H02-010-00 - Khoáng chất và Vitamin. Gentamicin 40mg/2ml Thuốc tiêm - Gentamicin

Fonroxil

0
Fonroxil - SĐK VD-30384-18 - Khoáng chất và Vitamin. Fonroxil Viên nang cứng (trắng-nâu đỏ) - Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 500 mg

Fonroxil 250

0
Fonroxil 250 - SĐK VD-30385-18 - Khoáng chất và Vitamin. Fonroxil 250 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g bột chứa Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat) 250 mg

Erabru

0
Erabru - SĐK VN-0138-06 - Khoáng chất và Vitamin. Erabru Bột pha tiêm-1g - Cefazoline

Droplie 250

0
Droplie 250 - SĐK VD-19356-13 - Khoáng chất và Vitamin. Droplie 250 Viên nén bao phim - Amoxicilin (dưới dạngAmoxicilin trihydrat) 250 mg

Droplie 500

0
Droplie 500 - SĐK VD-19357-13 - Khoáng chất và Vitamin. Droplie 500 Viên nén dài bao phim - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg

Clorocid 0,25g

0
Clorocid 0,25g - SĐK VD-19355-13 - Khoáng chất và Vitamin. Clorocid 0,25g Viên nén - Cloramphenicol 250 mg

Cephalexin 500 mg

0
Cephalexin 500 mg - SĐK VD-30381-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cephalexin 500 mg Viên nang cứng (xanh-trắng ngọc trai) - Cephalexin 500mg