Danh sách

Cephalexin 500mg

0
Cephalexin 500mg - SĐK V1170-H02-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cephalexin 500mg Viên nang - Cephalexin

Natri clorid 10%

0
Natri clorid 10% - SĐK VNA-2845-05 - Dung dịch điều chỉnh nước điện giải và cân bằng Acid-Base. Natri clorid 10% Dung dịch tiêm truyền - sodium chloride

Progentin 200

0
Progentin 200 - SĐK VD-19613-13 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Progentin 200 Viên nang mềm - Progesterone 200mg

Medisolone 16mg

0
Medisolone 16mg - SĐK VD-21450-14 - Thuốc Hocmon - Nội tiết tố. Medisolone 16mg Viên nén - Methylprednisolone 16mg
Thuốc Neostyl - SĐK VD-22298-15

Neostyl

0
Neostyl - SĐK VD-22298-15 - Thuốc phụ khoa. Neostyl Viên nén đặt âm đạo - Neomycin 65000UI; Nystatin 100000UI; Metronidazol 500mg

Warfarin 5

0
Warfarin 5 - SĐK VD-21735-14 - Thuốc khác. Warfarin 5 Viên nén - Warfarin natri 5mg

Warfarin 1

0
Warfarin 1 - SĐK VD-21732-14 - Thuốc khác. Warfarin 1 Viên nén - Warfarin natri 1mg

Warfarin 2

0
Warfarin 2 - SĐK VD-21733-14 - Thuốc khác. Warfarin 2 Viên nén - Warfarin natri 2mg

Warfarin 4

0
Warfarin 4 - SĐK VD-21734-14 - Thuốc khác. Warfarin 4 Viên nén - Warfarin natri 4mg

Eugintol kids

0
Eugintol kids - SĐK VD-20514-14 - Thuốc khác. Eugintol kids Viên nang mềm - Eucalyptol Tinh dầu gừng; Tinh dầu húng chanh; Menthol