Danh sách

Efixime 200DT

0
Efixime 200DT - SĐK VN-4942-10 - Khoáng chất và Vitamin. Efixime 200DT Viên nén phân tán - Cefixime

Efixime 100DT

0
Efixime 100DT - SĐK VN-4941-10 - Khoáng chất và Vitamin. Efixime 100DT Viên nén phân tán - Cefixime

Alpodox 200 DT

0
Alpodox 200 DT - SĐK VN-8984-09 - Thuốc khác. Alpodox 200 DT Viên nén phân tán -

Alpodox 100 DT

0
Alpodox 100 DT - SĐK VN-8982-09 - Thuốc khác. Alpodox 100 DT Viên nén phân tán -

Panazo

0
Panazo - SĐK VN-4943-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Panazo Viên nén bao tan trong ruột - Pantoprazole sodium sesquihydrate

Rabera

0
Rabera - SĐK VN-7421-09 - Thuốc đường tiêu hóa. Rabera Viên nén bao tan trong ruột - Rabeprazole Sodium

Vycadil 3.125

0
Vycadil 3.125 - SĐK VN-10710-10 - Thuốc tim mạch. Vycadil 3.125 Viên bao phim - Carvedilol

Alvasta 10

0
Alvasta 10 - SĐK VN-12144-11 - Thuốc tim mạch. Alvasta 10 Viên nén bao phim - Atorvastatin

Efixime 200DT

0
Efixime 200DT - SĐK VN-4942-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Efixime 200DT Viên nén phân tán - Cefixime

Efixime 100DT

0
Efixime 100DT - SĐK VN-4941-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Efixime 100DT Viên nén phân tán - Cefixime