Trang chủ 2020
Danh sách
Be-Stedy 16
Be-Stedy 16 - SĐK VN-15721-12 - Thuốc hướng tâm thần. Be-Stedy 16 viên nén - Betahistine dihydrochlorid
Be-Stedy 24
Be-Stedy 24 - SĐK VN-15722-12 - Thuốc hướng tâm thần. Be-Stedy 24 viên nén - Betahistine dihydrochlorid
Aurozapine OD 30
Aurozapine OD 30 - SĐK VN-20653-17 - Thuốc hướng tâm thần. Aurozapine OD 30 Viên nén phân tán - Mirtazapine 30mg
Xalexa 30
Xalexa 30 - SĐK VN-9943-10 - Thuốc hướng tâm thần. Xalexa 30 Viên nén bao phim - Paroxetine HCl
Aurasert 50
Aurasert 50 - SĐK VN-21671-19 - Thuốc hướng tâm thần. Aurasert 50 Viên nén bao phim - Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid) 50mg
Aurozapine 30
Aurozapine 30 - SĐK VN-21672-19 - Thuốc hướng tâm thần. Aurozapine 30 Viên nén bao phim - Mirtazapin 30mg
Pegaset 150
Pegaset 150 - SĐK VN-22291-19 - Thuốc hướng tâm thần. Pegaset 150 Viên nang cứng - Pregabalin 150mg
Pegaset 75
Pegaset 75 - SĐK VN-22292-19 - Thuốc hướng tâm thần. Pegaset 75 Viên nang cứng - Pregabalin 75mg
Aurasert 100
Aurasert 100 - SĐK VN-22286-19 - Thuốc hướng tâm thần. Aurasert 100 Viên nén bao phim - Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) 100mg