Danh sách

Inbionetceroxil Capsule 500mg

0
Inbionetceroxil Capsule 500mg - SĐK VN-12183-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Inbionetceroxil Capsule 500mg Viên nang cứng - Cefadroxil

Inbionetincef Capsule 500mg

0
Inbionetincef Capsule 500mg - SĐK VN-11694-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Inbionetincef Capsule 500mg Viên nang cúng - Cefradine

Btoinfaxin Tablet

0
Btoinfaxin Tablet - SĐK VN-12533-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Btoinfaxin Tablet Viên nén bao phim - Ofloxacin

Keoverin Injecton

0
Keoverin Injecton - SĐK VN-17452-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Keoverin Injecton Dung dịch tiêm - Tobramycin 80mg/2ml

Deacid Injection

0
Deacid Injection - SĐK VN-16791-13 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Deacid Injection Bột pha tiêm - Ceftazidim hydrat 2g

Inbionetinbicol Inj. 500mg

0
Inbionetinbicol Inj. 500mg - SĐK VN-12184-11 - Thuốc hướng tâm thần. Inbionetinbicol Inj. 500mg Dung dịch thuốc tiêm - Citicoline

Phabico Injection

0
Phabico Injection - SĐK VN-16735-13 - Thuốc hướng tâm thần. Phabico Injection Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1g/4ml

Gujus Injection

0
Gujus Injection - SĐK VN-16734-13 - Thuốc hướng tâm thần. Gujus Injection Dung dịch tiêm - Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1g/4ml

Seobtopen

0
Seobtopen - SĐK VN-19196-15 - Thuốc hướng tâm thần. Seobtopen Dung dịch tiêm - Piracetam 1g/5ml