Danh sách

CP 200

0
CP 200 - SĐK VN-5129-10 - Khoáng chất và Vitamin. CP 200 Viên nang - Cefpodoxime proxetil

CP 100

0
CP 100 - SĐK VN-5128-10 - Khoáng chất và Vitamin. CP 100 Viên nang - Cefpodoxime proxetil

Otizclor

0
Otizclor - SĐK VN-5132-10 - Thuốc phụ khoa. Otizclor Viên nang mềm đặt âm đạo - Neomycin sulfat, Nystatin, Polymicin B sulfat

Hopsexa

0
Hopsexa - SĐK VN-5130-10 - Thuốc khác. Hopsexa Viên nén - Adefovir dipivoxil

Kid F

0
Kid F - SĐK VN-10869-10 - Thuốc khác. Kid F Siro - Vitamin A, B1, B2, B6, D3, B3, B5, L-Lysin Hydrochloride

Mexams 10

0
Mexams 10 - SĐK VN-13046-11 - Thuốc khác. Mexams 10 Viên nén - Montelukast sodium

Mexams 5

0
Mexams 5 - SĐK VN-13047-11 - Thuốc khác. Mexams 5 Viên nén - Montelukast sodium

Noraquick 300

0
Noraquick 300 - SĐK VN-14635-12 - Thuốc khác. Noraquick 300 Viên nang cứng - Gabapentin

Omecelo

0
Omecelo - SĐK VN-1722-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Omecelo Viên nang-20mg - Omeprazole

Lanceto

0
Lanceto - SĐK VN-1721-06 - Thuốc đường tiêu hóa. Lanceto Viên nang-30mg - Lansoprazole