Danh sách

Spasnoci-40mg

0
Spasnoci-40mg - SĐK VD-2384-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Spasnoci-40mg Viên nén - Alverine citrate

Modom’s suspen-30mg

0
Modom's suspen-30mg - SĐK VD-3364-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Modom's suspen-30mg Hỗn dịch uống - Domperidone

Bistin

0
Bistin - SĐK VD-4266-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Bistin Viên bao đường - Hyoscine N-Butylbromide

Actiso

0
Actiso - SĐK VD-4263-07 - Thuốc đường tiêu hóa. Actiso Thuốc ống uống - Cynara scolymus L.Asteraceae

Antolac

0
Antolac - SĐK VD-11434-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Antolac - Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g

Ybio

0
Ybio - SĐK VD-13739-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Ybio Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 100 viên nang - Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g

Stoccel P

0
Stoccel P - SĐK VD-14196-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Stoccel P Hộp 25 gói x 20g hỗn dịch uống - Aluminium phosphat gel 20% 12,38 gam

Antolac

0
Antolac - SĐK VD-13731-11 - Thuốc đường tiêu hóa. Antolac Hộp 2 vỉ x 10 viên nang, hộp 1 chai 100 viên nang - Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g
Thuốc Stoccel P - SĐK VD-30249-18

Stoccel P

0
Stoccel P - SĐK VD-30249-18 - Thuốc đường tiêu hóa. Stoccel P Hỗn dịch uống - Mỗi gói 20g chứa Aluminium phosphat gel 20% 12,38g
Thuốc BisacodylDHG - SĐK VD-11436-10

BisacodylDHG

0
BisacodylDHG - SĐK VD-11436-10 - Thuốc đường tiêu hóa. BisacodylDHG - Bisacodyl 5mg