Danh sách

Thuốc Edoz Kid - SĐK VD-9995-10

Edoz Kid

0
Edoz Kid - SĐK VD-9995-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Edoz Kid Thuốc bột sủi bọt - Acid citric 620 mg; Natri hydrocarbonat 802 mg
Thuốc Ybio - SĐK VD-11454-10

Ybio

0
Ybio - SĐK VD-11454-10 - Thuốc đường tiêu hóa. Ybio Thuốc bột - Lactobacillus acidophilus 150 tỷ vi khuẩn sống/1g

Nước oxy già loãng 3%

0
Nước oxy già loãng 3% - SĐK VNA-4514-01 - Thuốc sát khuẩn. Nước oxy già loãng 3% Dung dịch dùng ngoài - Hydrogen peroxide

Cồn 70

0
Cồn 70 - SĐK S732-H12-05 - Thuốc sát khuẩn. Cồn 70 Dung dịch dùng ngoài - Ethanol

Tran korcin

0
Tran korcin - SĐK VNA-3684-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tran korcin Kem bôi da - Chloramphenicol, Dexamethasone, mỡ trăn

Tran Korcin

0
Tran Korcin - SĐK VNB-3752-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tran Korcin Kem bôi da - Chloramphenicol, Dexamethasone acetate, mỡ trăn

Ketoconazol 2%

0
Ketoconazol 2% - SĐK VNA-0416-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Ketoconazol 2% Kem bôi da - Ketoconazole
Thuốc Korcin - SĐK VD-1237-06

Korcin

0
Korcin - SĐK VNA-4267-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Korcin Kem bôi da - Chloramphenicol, Dexamethasone
Thuốc Korcin - SĐK VD-1237-06

Korcin

0
Korcin - SĐK VD-1237-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Korcin Kem bôi da - Chloramphenicol, Dexamethasone acetate

Erythromycingel 4%

0
Erythromycingel 4% - SĐK VNA-4040-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Erythromycingel 4% Gel bôi da - Erythromycin